translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "mười ba" (1件)
mười ba
日本語 13
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "mười ba" (5件)
mười bảy
日本語 17
マイ単語
hai mươi ba
日本語 23
マイ単語
hai mươi bảy
日本語 27
マイ単語
ba mươi ba
日本語 33
マイ単語
ba mươi bảy
日本語 37
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "mười ba" (0件)
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)